Phép dịch "afro" thành Tiếng Việt
tóc xoăn phồng rậm, tóc xoăn rậm và dày là các bản dịch hàng đầu của "afro" thành Tiếng Việt.
afro
noun
ngữ pháp
A hair style characterized by a tightly curled locks and a rounded shape. [..]
-
tóc xoăn phồng rậm
-
tóc xoăn rậm và dày
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Afro
noun
a rounded thickly curled hairdo
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Afro" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Afro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "afro"
Các cụm từ tương tự như "afro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mỹ gốc phi · người mỹ gốc phi
-
người Mỹ da đen
Thêm ví dụ
Thêm