Phép dịch "affront" thành Tiếng Việt

làm nhục, lăng nhục, sự lăng mạ là các bản dịch hàng đầu của "affront" thành Tiếng Việt.

affront verb noun ngữ pháp

To insult intentionally, especially openly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nhục

    verb
  • lăng nhục

    You're not going to be Missish now, and pretend to be affronted by an idle report?

    Con không cần tỏ vẻ đoan trang lúc này, và giả vờ vị lăng nhục bởi sự tố cáo này chứ?

  • sự lăng mạ

    noun

    You are a human affront to all women, and I am a woman.

    Anh là một sự lăng mạ đối với mọi phụ nữ, và tôi là một phụ nữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm mất thể diện
    • làm xấu hổ
    • lăng mạ
    • sỉ nhục
    • sự lăng nhục
    • sự sỉ nhục
    • đương đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affront " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "affront" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "affront" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch