Phép dịch "afield" thành Tiếng Việt

xa, ra ruộng, ra đồng là các bản dịch hàng đầu của "afield" thành Tiếng Việt.

afield adverb ngữ pháp

Digressing from the topic at hand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xa

    adjective noun
  • ra ruộng

  • ra đồng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xa nhà
    • ở ngoài mặt trận
    • ở ngoài ruộng
    • ở ngoài đồng
    • ở xa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " afield " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "afield" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch