Phép dịch "aeration" thành Tiếng Việt
cho hơi vào, cho khí cacbonic vào, làm cho hả mùi là các bản dịch hàng đầu của "aeration" thành Tiếng Việt.
aeration
noun
ngữ pháp
The process by which air is circulated through or mixed with a substance such as soil or a liquid. [..]
-
cho hơi vào
-
cho khí cacbonic vào
-
làm cho hả mùi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lấy oxy
- sự làm thông
- sự quạt gió
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aeration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aeration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bê tông khí chưng áp
-
cho hơi vào · cho khí cacbonic vào · làm cho hả mùi · làm cho lấy oxy · làm thông khí · quạt gió
-
ải
Thêm ví dụ
Thêm