Phép dịch "aeon" thành Tiếng Việt
niên kỷ, sự vĩnh viễn, thời đại là các bản dịch hàng đầu của "aeon" thành Tiếng Việt.
(UK) Alternative spelling of eon. [..]
-
niên kỷ
After all, “natural seeps from the ocean floor have been releasing oil into the world’s waters” for aeons.
Suy cho cùng, “dầu có trong những khe dưới đáy đại dương và nó chảy vào biển khắp thế giới” qua bao thiên niên kỷ.
-
sự vĩnh viễn
-
thời đại
noun -
liên đại địa chất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aeon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Aeon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aeon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"AEON" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AEON trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.