Phép dịch "adversative" thành Tiếng Việt
đối lập là bản dịch của "adversative" thành Tiếng Việt.
adversative
adjective
noun
ngữ pháp
(linguistics) Expressing opposition or difference. [..]
-
đối lập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adversative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adversative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lựa chọn trái ý
-
bất lợi
-
cảnh nghịch · nghịch cảnh · sự bất hạnh · sự rủi ro · tai hoạ · tai ương · vận nghịch · vận rủi · vận đen
-
Lựa chọn trái ý
-
Cán cân thâm hụt
-
ảnh hưởng xấu
-
thænh caàu phuïc hoài quyeàn lôïi
-
tác dụng có hại · tác dụng phụ
Thêm ví dụ
Thêm