Phép dịch "adventure" thành Tiếng Việt

mạo hiểm, phiêu lưu, liều là các bản dịch hàng đầu của "adventure" thành Tiếng Việt.

adventure verb noun ngữ pháp

That which happens without design; chance; hazard; hap; hence, chance of danger or loss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạo hiểm

    verb

    that which happens without design [..]

    The blood of an adventurer courses through your veins.

    Dòng máu phiêu lưu mạo hiểm chảy trong huyết quản của con.

  • phiêu lưu

    noun adjective

    remarkable occurrence

    You see, my young friends and I are on an adventure.

    Anh nghe này, những bạn trẻ của tôi và tôi đang trên đường phiêu lưu.

  • liều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyến phiêu lưu
    • dám tiến hành
    • dám đi
    • dám đến
    • sự hiểm nghèo
    • sự may rủi
    • sự mạo hiểm
    • sự nguy hiểm
    • sự phiêu lưu
    • sự tình cờ
    • sự việc bất ngờ
    • sự đầu cơ
    • việc làm mạo hiểm
    • việc làm táo bạo
    • cuộc phiêu lưu
    • vụ rắc rối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adventure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Adventure
+ Thêm

"Adventure" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Adventure trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "adventure" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adventure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch