Phép dịch "adulterous" thành Tiếng Việt

dâm bôn, gian dâm, ngoại tình là các bản dịch hàng đầu của "adulterous" thành Tiếng Việt.

adulterous adjective ngữ pháp

Of, or characterized by adultery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dâm bôn

  • gian dâm

    10 Gomer left Hosea and became “a wife of fornication,” living adulterously with another man.

    10 Gô-me bỏ Ô-sê và trở thành “một người vợ gian dâm”, sống chung với người đàn ông khác.

  • ngoại tình

    So, I was able to stone one adulterer.

    Nên, tôi đã có thể ném đã một người ngoại tình.

  • thông dâm

    And then he says the same thing about an adultere, or a child that disobeys their parents.

    Và ông ¥ y cing nói y hÇt vÁ thông dâm, hay mÙt éa tr " không vâng lƯi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adulterous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adulterous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giả mạo · sự làm giả · sự pha · sự pha trộn · vật bị pha trộn
  • có pha · giả · giả mạo · ngoại tình · pha · pha trộn · thông dâm · àm giả mạo
  • chất để làm giả · để làm giả
  • người đàn ông ngoại tình
Thêm

Bản dịch "adulterous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch