Phép dịch "adumbration" thành Tiếng Việt
bóng râm, bóng tối, bản phác hoạ là các bản dịch hàng đầu của "adumbration" thành Tiếng Việt.
adumbration
noun
ngữ pháp
(obsolete, art) Shading. [..]
-
bóng râm
-
bóng tối
noun -
bản phác hoạ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình ảnh lờ mờ
- lờ mờ
- sự báo trước
- sự che chở
- sự cho biết
- sự phác hoạ
- sự toả bóng
- điềm báo trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adumbration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm