Phép dịch "adopted" thành Tiếng Việt
con nuôi, được nhận làm con nuôi là các bản dịch hàng đầu của "adopted" thành Tiếng Việt.
adopted
adjective
verb
Simple past tense and past participle of adopt. [..]
-
con nuôi
The scriptures speak of two types of adoption.
Thánh thư nói về hai loại con nuôi.
-
được nhận làm con nuôi
And how does this connect to you being adopted?
Và nó có liên hệ gì với việc anh được nhận làm con nuôi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adopted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adopted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chấp nhận · chọn · làm theo · nhận con nuôi · nhận làm con nuôi · theo · thông qua · áp dụng
-
nhận làm con nuôi · sự chọn · sự làm theo · sự theo · vieäc nhaän con nuoâi
-
nhận nuôi · nuôi
-
em nuôi
-
người nhận nuôi
-
thể làm theo · tính có
-
dưỡng nữ
-
cha nuôi · dưỡng phụ
Thêm ví dụ
Thêm