Phép dịch "adopt" thành Tiếng Việt

nhận làm con nuôi, theo, chọn là các bản dịch hàng đầu của "adopt" thành Tiếng Việt.

adopt verb ngữ pháp

(transitive) To take by choice into relationship, as, child, heir, friend, citizen, etc.; especially to take voluntarily (a child of other parents) to be in the place of, or as, one's own child. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhận làm con nuôi

    verb

    To take by choice into relationship, as, child, heir, friend, citizen

  • theo

    verb adposition

    Gentlemen, whether we adopt this plan or not is no longer an issue.

    Quý vị, chúng ta theo kế hoạch này hay không không còn là vấn đề nữa.

  • chọn

    verb

    Have you decided which plan you'd like to adopt?

    Cô đã quyết định chọn dự định nào chưa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhận con nuôi
    • làm theo
    • áp dụng
    • chấp nhận
    • thông qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adopt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "adopt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adopt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch