Phép dịch "actively" thành Tiếng Việt

tích cực, có hiệu lực, linh lợi là các bản dịch hàng đầu của "actively" thành Tiếng Việt.

actively adverb ngữ pháp

In an active manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tích cực

    I have an active share in Christian activities

    Tôi tích cực tham gia các hoạt động của đạo Đấng Ki-tô

  • có hiệu lực

    But her social went active about six months ago.

    Số An sinh xã hội của cô bé có hiệu lực khoảng sáu tháng trước.

  • linh lợi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhanh nhẹn
    • tích cực hoạt động
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch