Phép dịch "activities" thành Tiếng Việt
hoạt động, sinh hoạt là các bản dịch hàng đầu của "activities" thành Tiếng Việt.
activities
noun
Plural form of activity. [..]
-
hoạt động
nounBrain wave activity is normal and wave profile is completely healthy.
Sóng não hoạt động bình thường. và từ bước sónghể cho thấy cơ hoàn toàn khỏe mạnh.
-
sinh hoạt
nounDo you consider the background and the daily activity of your listeners?
Bạn có để ý đến gốc gác và sinh hoạt thường ngày của người nghe không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " activities " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "activities" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập tin hoạt động · tập tin mở
-
Phân tích hoạt động
-
khu vực hoạt/năng động
-
gọi chủ động
-
Bùn hoạt tính
Thêm ví dụ
Thêm