Phép dịch "activate" thành Tiếng Việt

hoạt hoá, làm hoạt động, làm phóng xạ là các bản dịch hàng đầu của "activate" thành Tiếng Việt.

activate verb ngữ pháp

To put into action, to put to work. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạt hoá

  • làm hoạt động

    How is it that we can actually take this type of activity elsewhere?

    Làm cách nào để ta có thể thực sự làm hoạt động này ở đâu khác?

  • làm phóng xạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Kích hoạt
    • kích hoạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " activate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "activate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "activate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch