Phép dịch "actions" thành Tiếng Việt
chuỗi hành động, hành động là các bản dịch hàng đầu của "actions" thành Tiếng Việt.
Plural form of action. [..]
-
chuỗi hành động
pluralThere's the whole action there, sitting, kind of, on the side,
Có cả 1 chuỗi hành động: ngồi đó, một bên,
-
hành động
noun pluralLawyers will urge the parents to take further legal action.
Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actions " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The name of a menu from which the user can call someone, send an instant message or e-mail, schedule or join a conference, start a video conversation, set options, start a Live Meeting, or run the Audio and Video Tuning Wizard.
"Actions" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Actions trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "actions" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạ sách
-
đơn chọn tác động
-
Hành động phối hợp
-
Diễn viên điện ảnh
-
thông báo tác động
-
truy vấn thực hiện
-
đương chức
-
Trừng phạt lao động