Phép dịch "acrospire" thành Tiếng Việt
mần ngọn cuộn là bản dịch của "acrospire" thành Tiếng Việt.
acrospire
verb
noun
ngữ pháp
(botany) The sprout at the end of a seed when it begins to germinate. [..]
-
mần ngọn cuộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acrospire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm