Phép dịch "acknowledgement" thành Tiếng Việt

sự công nhận, sự nhận, sự thừa nhận là các bản dịch hàng đầu của "acknowledgement" thành Tiếng Việt.

acknowledgement noun ngữ pháp

An expression of gratitude. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự công nhận

    I require your acknowledgement and acceptance of these terms.

    Tôi yêu cầu sự công nhận và chấp thuận của quý vị về những điều khoản này.

  • sự nhận

    Some kind of acknowledgement.

    Thứ gì đó... sự nhận biết.

  • sự thừa nhận

    To begin our conversations with an acknowledgement of this complexity

    Để bắt đầu cuộc trò chuyện của chúng tôi với một sự thừa nhận về sự phức tạp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đền đáp
    • vật tạ ơn
    • vật đền đáp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acknowledgement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acknowledgement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acknowledgement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch