Phép dịch "achievements" thành Tiếng Việt

thành tựu là bản dịch của "achievements" thành Tiếng Việt.

achievements noun

Plural form of achievement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thành tựu

    noun

    Our achievements in government must dwarf our achievements in opposition.

    Thành tựu của chúng ta đối với chính phủ phải làm lu mờ mọi thành tựu khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achievements " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "achievements" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "achievements" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch