Phép dịch "accumulator" thành Tiếng Việt

ăcquy, ắcquy, bình điện là các bản dịch hàng đầu của "accumulator" thành Tiếng Việt.

accumulator noun ngữ pháp

One who, or that which, accumulates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ăcquy

  • ắcquy

  • bình điện

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bộ cộng
    • bộ tích lũy
    • máy lũy toán
    • người thích làm giàu
    • người trữ của
    • người tích luỹ
    • pin chứa
    • thanh tổng
    • ắc quy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accumulator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "accumulator"

Các cụm từ tương tự như "accumulator" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất đống · tích lũy
  • sự chất đống · sự chồng chất · sự góp nhặt · sự làm giàu · sự tích của · sự tích luỹ · sự tích lại · sự tích thêm vốn · sự tích trữ · sự tích tụ · tích lũy · đống
  • chất đống · chồng chất · góp nhặt được · ham làm giàu · tích luỹ được
  • löông tích luõy cho nhöõng ngaøy nghæ pheùp
  • chất đống · chồng chất · dành dụm · dồn · dồn dập · gom góp · gom góp lại · góp nhặt · làm giàu · thu gom · thu nhặt · tích · tích của · tích luỹ · tích lũy · tích trữ · để dành · ộn
  • ngăn tích lũy · thanh tích lũy
  • bình trữ điện · bộ tích
  • lớp lũy tích
Thêm

Bản dịch "accumulator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch