Phép dịch "accelerating" thành Tiếng Việt
gia tốc, làm nhanh thêm là các bản dịch hàng đầu của "accelerating" thành Tiếng Việt.
accelerating
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of accelerate. [..]
-
gia tốc
Why would Wells want the particle accelerator to work again?
Tại sao Wells lại cần máy gia tốc hạt hoạt động một lần nữa?
-
làm nhanh thêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accelerating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accelerating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước mau hơn · gia tốc · giục gấp · làm chóng đến · làm nhanh thêm · mau hơn · rảo · rảo bước · thúc mau · tăng nhanh hơn · tăng tốc · đẩy nhanh
-
bảng gia tốc · tấm gia tốc
-
Google Web Accelerator
-
điện thế gia tốc
-
Hiệu ứng gia tốc
-
Gia số
-
gia tốc hội tụ
-
Máy gia tốc hạt · máy gia tốc hạt
Thêm ví dụ
Thêm