Phép dịch "abroach" thành Tiếng Việt

bị chọc thủng, bị giùi lỗ là các bản dịch hàng đầu của "abroach" thành Tiếng Việt.

abroach adjective verb adverb ngữ pháp

(transitive, obsolete) To set abroach; to let out, as liquor; to broach; to tap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị chọc thủng

  • bị giùi lỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abroach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abroach
+ Thêm

"Abroach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abroach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "abroach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch