Phép dịch "abounding" thành Tiếng Việt
nhiều, phong phú, thừa thãi là các bản dịch hàng đầu của "abounding" thành Tiếng Việt.
abounding
adjective
verb
ngữ pháp
Ample, plenty, abundant. [..]
-
nhiều
How may we abound in deeds of mercy in our association with the local congregation?
Chúng ta có thể biểu lộ lòng thương xót trong hội thánh địa phương qua nhiều cách nào?
-
phong phú
-
thừa thãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abounding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abounding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có nhiều · có rất nhiều · có thừa · lúc nhúc · nhan nhản · nhiều · đầy dẫy
-
đầy dẫy
-
có nhiều · có rất nhiều · có thừa · lúc nhúc · nhan nhản · nhiều · đầy dẫy
-
có nhiều · có rất nhiều · có thừa · lúc nhúc · nhan nhản · nhiều · đầy dẫy
Thêm ví dụ
Thêm