Phép dịch "about" thành Tiếng Việt

về, khoảng, gần là các bản dịch hàng đầu của "about" thành Tiếng Việt.

about adjective adverb adposition ngữ pháp

Around; all round; outside or on every side of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • về

    conjunction adposition

    I don't want to talk about it now.

    Tôi không muốn nói chuyện về nó ngay lúc này.

  • khoảng

    noun adposition

    Tom and Mary have been married for about three years.

    Tom và Mary đã cưới nhau được khoảng ba năm.

  • gần

    adjective

    It's been on and off for about a week.

    Nó cứ xuất hiện rồi lại hết gần một tuần nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoảng chừng
    • hầu như
    • vào khoảng
    • xung quanh
    • rải rác
    • độ
    • chừng
    • v/v
    • về chủ đề
    • về việc
    • áng chừng
    • đâu đó
    • cỡ
    • bận
    • vòng
    • hòng
    • trạc
    • ang áng
    • phỏng chừng
    • quanh quất
    • quanh quẩn
    • quanh quẩn đây đó
    • theo với
    • trong người
    • tròm trèm
    • xuýt xoát
    • xúyt xoát
    • xấp xỉ
    • đang làm
    • đây đó
    • đằng sau
    • đến nơi
    • độ chừng
    • quanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " about " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

About

An item on the Help menu that opens the About dialog box, which includes the copyright, licensing, and license terms for the product.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • về

    verb

    An item on the Help menu that opens the About dialog box, which includes the copyright, licensing, and license terms for the product.

    I don't want to talk about it now.

    Tôi không muốn nói chuyện về nó ngay lúc này.

Hình ảnh có "about"

Các cụm từ tương tự như "about" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "about" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch