Phép dịch "a" thành Tiếng Việt

một, a, con là các bản dịch hàng đầu của "a" thành Tiếng Việt.

a Letter adjective Article verb noun numeral symbol pronoun interjection adverb adposition ngữ pháp

The first letter of the English alphabet, called a and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một

    article

    Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • a

    Letter noun

    name of the letter A, a

    Draw a line from A to B.

    Vẽ một đường từ A đến B.

  • con

    noun

    Tom doesn't know how to milk a cow.

    Tom không biết làm thế nào để vắt sữa con

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếc
    • mỗi
    • người
    • cái
    • sinh ra
    • cuốn
    • la
    • hạng nhất
    • loại a
    • mỗi một
    • một người
    • nhất
    • Tiếng Đài Loan
    • máy phát
    • đánh dấu trọng âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " a " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

A Letter symbol noun abbreviation ngữ pháp

The first letter of the English alphabet, called a and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ cái A

    That A is a capital A, suggesting that affluence is an end in itself.

    Khi Achữ cái A viết hoa, ám chỉ rằng mức độ giàu có là mục đích cuối cùng.

  • nốt la

    If the first one is an A, this is a D.

    Nếu âm thanh đầu tiên là nốt La, đây là Rê.

  • điểm A

    I wrote her a letter every day until she changed it to an A.

    Ngày nào tôi cũng viết thư cho bà cho đến khi bà đổi thành điểm A.

Hình ảnh có "a"

Các cụm từ tương tự như "a" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "a" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch