Phép dịch "9th" thành Tiếng Việt

thứ chín là bản dịch của "9th" thành Tiếng Việt.

9th adjective ngữ pháp

Abbreviation of [i]ninth[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ chín

    adjective

    Which comes after the eighth.

    Oh, yes, the 9th Battalion.

    Oh, đúng, trận Battalion thứ chín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " 9th " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "9th" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch