Phép dịch "Wrecking" thành Tiếng Việt

sự cứu tàu chìm là bản dịch của "Wrecking" thành Tiếng Việt.

wrecking noun verb ngữ pháp

Present participle of wreck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cứu tàu chìm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wrecking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Wrecking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị sụp đổ · bị tan vỡ · bị đánh đắm · bị đổ · chìm · gạch vụn · hư hỏng · làm hỏng · làm sụp đổ · làm tan vỡ · làm thất bại · làm đắm · làm đổ · lầm trật đường ray · người suy nhược · người tàn phế · phá hoại · phá huỷ · phá hỏng · suy nhược · sự phá hoại · sự phá hỏng · sự sụp đổ · sự tàn phá · tàu chìm · vật trôi giạt · vật đổ nát · xác tàu · xác tàu chìm · đắm
  • quả cầu phá dỡ · quả cầu thép
Thêm

Bản dịch "Wrecking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch