Phép dịch "Well-behaved" thành Tiếng Việt
Có hành vi tốt, ngoan, có hạnh kiểm tốt là các bản dịch hàng đầu của "Well-behaved" thành Tiếng Việt.
Well-behaved
-
Có hành vi tốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Well-behaved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
well-behaved
adjective
ngữ pháp
(of a person) Having good manners and acting properly [..]
-
ngoan
adjectivehaving good manners and acting properly
He is diligent in his studies and well behaved.”
Em siêng năng học hành và ngoan ngoãn”.
-
có hạnh kiểm tốt
-
có giáo dục
Thêm ví dụ
Thêm