Phép dịch "well-being" thành Tiếng Việt
hạnh phúc, phúc lợi, sức khoẻ là các bản dịch hàng đầu của "well-being" thành Tiếng Việt.
well-being
noun
ngữ pháp
a state of health, happiness and/or prosperity [..]
-
hạnh phúc
adjectiveHe's a leader and a passionate advocate for the well-being of his community.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo, người ủng hộ nhiệt tình vì hạnh phúc của cộng đồng
-
phúc lợi
on electricity that does not contribute to our well-being
vào tiền điện. Việc này chẳng đóng góp được gì cho phúc lợi của chúng ta
-
sức khoẻ
nounAs your friend, you know I'm concerned about your well-being.
Là bạn cậu, cậu biết tôi lo lắng cho sức khoẻ của cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " well-being " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm