Phép dịch "Video projector" thành Tiếng Việt
Máy chiếu kỹ thuật số, Máy chiếu kỹ thuật số, máy chiếu kỹ thuật số là các bản dịch hàng đầu của "Video projector" thành Tiếng Việt.
Video projector
-
Máy chiếu kỹ thuật số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Video projector " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
video projector
noun
ngữ pháp
A device that takes a video signal and projects the corresponding image on a projection screen using a lens system. [..]
-
Máy chiếu kỹ thuật số
-
máy chiếu kỹ thuật số
Equipment that takes a video signal and projects the corresponding image on a projection screen using a lens system.
Thêm ví dụ
Thêm