Phép dịch "videotape" thành Tiếng Việt
băng ghi hình, băng hình, ghi hình là các bản dịch hàng đầu của "videotape" thành Tiếng Việt.
videotape
verb
noun
ngữ pháp
magnetic tape used to record both video images and sound for subsequent playback or broadcasting [..]
-
băng ghi hình
-
băng hình
tape used to record videos
You're gonna have to excuse the quality of the videotape.
Thứ lỗi cho tôi về chất lượng của băng hình này.
-
ghi hình
to make a recording on videotape
We videotape everybody that comes in and out of these things.
Chúng tôi ghi hình lại tất cả những người ra vào nơi này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " videotape " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm