Phép dịch "Value" thành Tiếng Việt

money, a standard of, theory of là các bản dịch hàng đầu của "Value" thành Tiếng Việt.

Value
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • money

  • a standard of

  • theory of

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Value " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

value verb noun ngữ pháp

The quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giá trị

    noun

    A quantity assigned to an element such as a variable, symbol, or label.

    Do you know the value of fear?

    Bạn có biết giá trị của sự sợ hãi không?

  • giá

    noun

    Do you know the value of fear?

    Bạn có biết giá trị của sự sợ hãi không?

  • trị giá

    noun verb

    They'll have the real value, the value of love.

    Họ sẽ có chân giá trị, giá trị của tình yêu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh giá
    • coi trọng
    • giá cả
    • trọng
    • quý
    • chuộng
    • nghĩa
    • bậc phân loại
    • hãnh diện
    • năng suất
    • tiêu chuẩn
    • vênh vang
    • ý nghĩa
    • định giá
    • Value
    • giaù trò
    • số lượng

Các cụm từ tương tự như "Value" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Value" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch