Phép dịch "Uniqueness" thành Tiếng Việt
Tính độc nhất, tính duy nhất, tính đơn trị là các bản dịch hàng đầu của "Uniqueness" thành Tiếng Việt.
Uniqueness
-
Tính độc nhất
and discover its mineralogical and biological diversity and uniqueness,
và tìm ra đa dạng sinh học và khoáng học cùng với tính độc nhất của nó,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Uniqueness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
uniqueness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being unique or one-of-a-kind. [..]
-
tính duy nhất
-
tính đơn trị
Các cụm từ tương tự như "Uniqueness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh định duy nhất · định danh duy nhất
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
Tính phi độc nhất
-
sự cấp phép duy nhất
-
chỉ có một · có một không hai · duy nhất · duy nhứt · dị thường · kỳ cục · lạ đời · vô song · vật duy nhất · đơn nhất · đơn trị · đặc · đặc biệt · độc nhất · độc nhất vô nhị · độc đáo
-
danh định duy nhất phổ quát
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
Lợi điểm bán hàng độc nhất
Thêm ví dụ
Thêm