Phép dịch "unique" thành Tiếng Việt
duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị là các bản dịch hàng đầu của "unique" thành Tiếng Việt.
(not comparable) Being the only one of its kind; unequaled, unparalleled or unmatched. [..]
-
duy nhất
one of a kind
Because this is a unique opportunity for all of humanity.
Vì đây là cơ hội duy nhất của nhân loại.
-
độc nhất
adjectiveone of a kind
You have a unique smell, a unique vibration.
Bạn có một mùi, một rung động độc nhất.
-
độc nhất vô nhị
one of a kind
The course and the training program will be unique to each of us.
Hướng đi và chương trình huấn luyện sẽ độc nhất vô nhị đối với mỗi người chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có một không hai
- đặc biệt
- độc đáo
- chỉ có một
- duy nhứt
- dị thường
- kỳ cục
- lạ đời
- vô song
- vật duy nhất
- đơn nhất
- đơn trị
- đặc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Unique" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unique trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "unique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh định duy nhất · định danh duy nhất
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
Tính phi độc nhất
-
sự cấp phép duy nhất
-
tính duy nhất · tính đơn trị
-
danh định duy nhất phổ quát
-
danh định duy nhất toàn cầu
-
Lợi điểm bán hàng độc nhất