Phép dịch "Target" thành Tiếng Việt

mục tiêu, đích, bia là các bản dịch hàng đầu của "Target" thành Tiếng Việt.

target verb noun ngữ pháp

A butt or mark to shoot at, as for practice, or to test the accuracy of a firearm, or the force of a projectile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mục tiêu

    noun

    goal or objective [..]

    Aim at the target with this gun.

    Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.

  • đích

    noun

    They do not simply rear themselves, any more than an arrow launches itself toward its target.

    Chúng không thể tự nuôi nấng mình, giống như mũi tên không thể tự bay đến trúng đích.

  • bia

    noun

    Let them step down, so we can target practice on'em.

    Chúng ta sẽ ra ngoài thị trấn, dùng họ làm bia tập bắn!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đích ngắm
    • chỉ tiêu
    • chỉ tiêu phấn đấu
    • khiên nhỏ
    • mộc nhỏ
    • mục đích
    • đối tượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Target " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Target" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Target" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch