Phép dịch "tariff" thành Tiếng Việt

thuế quan, thuế xuất nhập khẩu, giá là các bản dịch hàng đầu của "tariff" thành Tiếng Việt.

tariff verb noun ngữ pháp

a system of government-imposed duties levied on imported or exported goods; a list of such duties, or the duties themselves [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuế quan

    noun
  • thuế xuất nhập khẩu

    should give us a zero percent tariff.

    không nên đánh thuế xuất nhập khẩu lên hàng hóa của chúng tôi

  • giá

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giá cả
    • biểu thuế quan
    • băng giá
    • bảng kẻ giá
    • giá biểu
    • định giá
    • định thuế
    • Thuế quan
    • bảng giá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tariff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tariff
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thuế quan

Các cụm từ tương tự như "tariff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tariff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch