Phép dịch "TALL" thành Tiếng Việt
cao, 高, ngoa là các bản dịch hàng đầu của "TALL" thành Tiếng Việt.
tall
adjective
noun
ngữ pháp
(obsolete) obsequious; obedient [..]
-
cao
adjectiveof a building [..]
There are a lot of tall buildings in New York.
Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
-
高
adjectiveof a building [..]
-
ngoa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớn
- to
- to lớn
- khoác lác
- cao lớn
- cao ráo
- chồng ngồng
- khoe khoang
- khó tin
- không thật
- phóng đại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TALL " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "TALL" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cao ngồng
-
bề cao · chiều cao · tầm vóc cao
-
the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat
-
giũa tròn nh · vật giống đuôi chuột · đuôi chuột
-
ngồng
-
to lớn
-
vâng cô ấy cao
-
cao nghều · nghều
Thêm ví dụ
Thêm