Phép dịch "TALL" thành Tiếng Việt

cao, 高, ngoa là các bản dịch hàng đầu của "TALL" thành Tiếng Việt.

tall adjective noun ngữ pháp

(obsolete) obsequious; obedient [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    of a building [..]

    There are a lot of tall buildings in New York.

    Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.

  • adjective

    of a building [..]

  • ngoa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lớn
    • to
    • to lớn
    • khoác lác
    • cao lớn
    • cao ráo
    • chồng ngồng
    • khoe khoang
    • khó tin
    • không thật
    • phóng đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " TALL " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "TALL" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "TALL" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch