Phép dịch "tallness" thành Tiếng Việt

chiều cao, bề cao, tầm vóc cao là các bản dịch hàng đầu của "tallness" thành Tiếng Việt.

tallness noun ngữ pháp

The quality of characteristic of being tall. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiều cao

    When our hero expands from 6 feet tall to 18 feet tall, his height triples.

    Khi người hùng của chúng ta vươn người từ 1 mét tám lên đến 5.5 mét, chiều cao của anh ta tăng lên gấp ba.

  • bề cao

  • tầm vóc cao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tallness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tallness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tallness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch