Phép dịch "tallness" thành Tiếng Việt
chiều cao, bề cao, tầm vóc cao là các bản dịch hàng đầu của "tallness" thành Tiếng Việt.
tallness
noun
ngữ pháp
The quality of characteristic of being tall. [..]
-
chiều cao
When our hero expands from 6 feet tall to 18 feet tall, his height triples.
Khi người hùng của chúng ta vươn người từ 1 mét tám lên đến 5.5 mét, chiều cao của anh ta tăng lên gấp ba.
-
bề cao
-
tầm vóc cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tallness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tallness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cao ngồng
-
cao · cao lớn · cao ráo · chồng ngồng · khoe khoang · khoác lác · khó tin · không thật · lớn · ngoa · phóng đại · to · to lớn · 高
-
the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat
-
giũa tròn nh · vật giống đuôi chuột · đuôi chuột
-
ngồng
-
to lớn
-
vâng cô ấy cao
-
cao nghều · nghều
Thêm ví dụ
Thêm