Phép dịch "Scouting" thành Tiếng Việt

Hướng đạo, hướng đạo là các bản dịch hàng đầu của "Scouting" thành Tiếng Việt.

Scouting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hướng đạo

    I won Boy Scout merit badges in every category except riflery.

    Tôi chiến thắng tất cả nội dung trong khi học Hướng đạo sinh ngoại trừ bắn súng trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scouting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scouting noun ngữ pháp

The act of one who scouts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng đạo

    No, about me almost shooting a scout this morning.

    Không, về chuyện anh suýt bắn một hướng đạo sinh sáng nay.

Các cụm từ tương tự như "Scouting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Scouting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch