Phép dịch "RoE" thành Tiếng Việt

trứng cá, bọc trứng cá, tinh cá đực là các bản dịch hàng đầu của "RoE" thành Tiếng Việt.

roe noun ngữ pháp

The eggs of fish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trứng cá

    noun

    eggs of fish

    You like salmon roe, eat your fill.

    Thích trứng cá hồi thì ăn thoải mái đi.

  • bọc trứng cá

  • tinh cá đực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buồng trứng cá
    • Trứng cá
    • con hoẵng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RoE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roe proper ngữ pháp

A surname, from a Middle English nickname meaning a roe. [..]

+ Thêm

"Roe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ROE noun ngữ pháp

Return on equity — A measure of how well a company used reinvested earnings to generate additional earnings. [..]

+ Thêm

"ROE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ROE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "RoE"

Các cụm từ tương tự như "RoE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "RoE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch