Phép dịch "roe-corn" thành Tiếng Việt

trứng cá là bản dịch của "roe-corn" thành Tiếng Việt.

roe-corn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trứng cá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roe-corn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roe-corn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch