Phép dịch "Repute" thành Tiếng Việt

tiếng, cho là, lời đồn là các bản dịch hàng đầu của "Repute" thành Tiếng Việt.

repute verb noun ngữ pháp

Reputation, especially a good reputation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng

    noun

    And he had somewhat of a minor league womanizing reputation.

    Và ông ấy cũng có không ít danh tiếng trong việc ong bướm.

  • cho là

  • lời đồn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghĩ về
    • nói về
    • thanh danh
    • tiếng tăm
    • tiếng tốt
    • đồn là
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Repute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Repute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Repute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch