Phép dịch "Republican" thành Tiếng Việt

Cộng Hoà, cộng hòa, cộng hoà là các bản dịch hàng đầu của "Republican" thành Tiếng Việt.

Republican adjective noun ngữ pháp

(UK, Irish) An Irish nationalist; a proponent of a united Ireland. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cộng Hoà

    supporter of the Republican Party of the U.S.

    And if you were a Republican, who'd you be?

    Nếu ông theo phe Cộng hoà, ông sẽ là ai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Republican " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

republican adjective noun ngữ pháp

Someone who favors a republic; an anti-monarchist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cộng hòa

    noun adjective

    Why does everyone have to be a Democrat or a Republican?

    Tại sao mọi người cứ buộc phải theo dân chủ hay cộng hòa

  • cộng hoà

    noun

    And if you were a Republican, who'd you be?

    Nếu ông theo phe Cộng hoà, ông sẽ là ai?

  • đảng cộng hoà

    Every Republican is against the Russians being involved.

    Mọi thành viên đảng Cộng hoà chống đối Nga đều có liên quan.

Các cụm từ tương tự như "Republican" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Republican" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch