Phép dịch "Represent" thành Tiếng Việt
đại diện, diễn, đóng là các bản dịch hàng đầu của "Represent" thành Tiếng Việt.
represent
verb
ngữ pháp
To portray by pictorial or plastic art; to delineate; as, to represent a landscape in a picture, a horse in bronze, and the like. [..]
-
đại diện
Representative democracy is one form of government.
Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.
-
diễn
verbYou've seen that time is represented here as a physical dimension.
Cái anh thấy là thời gian được diễn tả như một không gian vật lý.
-
đóng
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biểu diễn
- cho là
- hình dung
- miêu tả
- thay mặt
- tiêu biểu
- tiêu biểu cho
- tương ứng với
- tượng trưng cho
- thể hiện
- tượng trưng
- tỏ ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Represent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Represent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi ñaïi dieän ñöôïc pheùp
-
Dân chủ đại nghị
-
Hạ viện Úc
-
Hạ viện Hoa Kỳ
-
boå nhieäm ngöôøi ñaïi dieän
-
biểu diễn · biểu hiện · cái tiêu biểu · cái tượng trưng · cái điển hình · dân biểu · dại diện · miêu tả · mẫu · nghị viên · người đại biểu · người đại diện · tiêu biểu · tượng trưng · điển hình · đại biểu · đại diện · đại nghị
-
đại diện bán hàng
-
dân biểu
Thêm ví dụ
Thêm