Phép dịch "Represent" thành Tiếng Việt

đại diện, diễn, đóng là các bản dịch hàng đầu của "Represent" thành Tiếng Việt.

represent verb ngữ pháp

To portray by pictorial or plastic art; to delineate; as, to represent a landscape in a picture, a horse in bronze, and the like. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại diện

    Representative democracy is one form of government.

    Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ.

  • diễn

    verb

    You've seen that time is represented here as a physical dimension.

    Cái anh thấy là thời gian được diễn tả như một không gian vật lý.

  • đóng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biểu diễn
    • cho là
    • hình dung
    • miêu tả
    • thay mặt
    • tiêu biểu
    • tiêu biểu cho
    • tương ứng với
    • tượng trưng cho
    • thể hiện
    • tượng trưng
    • tỏ ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Represent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Represent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Represent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch