Phép dịch "Relax" thành Tiếng Việt

giải trí, thư giãn, giãn là các bản dịch hàng đầu của "Relax" thành Tiếng Việt.

Relax

Bản dịch tự động của " Relax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Relax" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relax trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

relax verb ngữ pháp

(transitive) To make something loose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải trí

    verb

    What snares lie in the desire to unwind and relax?

    Những cạm bẫy nào được gài trong ước muốn nghỉ ngơi, giải trí của người ta?

  • thư giãn

    Before going home, I have a few drinks to relax.

    Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.

  • giãn

    verb

    Before going home, I have a few drinks to relax.

    Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nới lỏng
    • giải
    • buông lỏng
    • bớt căng thẳng
    • chùng ra
    • dịu đi
    • giân ra
    • giảm bớt
    • giảm nhẹ
    • hàm bé
    • hàm yếu
    • làm bớt căng thẳng
    • làm cho dễ chịu
    • làm chùng
    • làm dịu đi
    • làm giãn ra
    • làm suy nhược
    • làm yếu đi
    • lơi ra
    • lỏng ra
    • nghỉ ngơi
    • nguôi đi

Hình ảnh có "Relax"

Các cụm từ tương tự như "Relax" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nới tay
  • bớt tay
  • an nhàn · thanh thản · thoải mái · thư thái · thản nhiên
  • bớt tay
  • làm bớt căng thẳng · làm chùng · làm giảm đi · làm yếu đi · thư giãn
  • thoải mái
  • sự bớt căng thẳng · sự dịu đi · sự giân ra · sự giải trí · sự hồi phục · sự lơi ra · sự nghỉ ngơi · sự nới lỏng · sự thư giãn
  • thư giãn
Thêm

Bản dịch "Relax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch