Phép dịch "relaxed" thành Tiếng Việt

thanh thản, thoải mái, thư thái là các bản dịch hàng đầu của "relaxed" thành Tiếng Việt.

relaxed adjective verb ngữ pháp

Having an easy-going mood or temperament. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thanh thản

    adjective
  • thoải mái

    We do have a session where the rules are more relaxed, you know?

    Chúng tôi có những lớp với luật lệ thoải mái hơn, cô biết chứ?

  • thư thái

    adjective

    I laughed so much that I went into the operating room totally relaxed.”

    Tôi cười nhiều đến độ vào phòng mổ với tâm trạng hoàn toàn thư thái”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • an nhàn
    • thản nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relaxed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relaxed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nới tay
  • bớt tay
  • bớt tay
  • làm bớt căng thẳng · làm chùng · làm giảm đi · làm yếu đi · thư giãn
  • thoải mái
  • sự bớt căng thẳng · sự dịu đi · sự giân ra · sự giải trí · sự hồi phục · sự lơi ra · sự nghỉ ngơi · sự nới lỏng · sự thư giãn
  • thư giãn
  • buông lỏng · bớt căng thẳng · chùng ra · dịu đi · giân ra · giãn · giải · giải trí · giảm bớt · giảm nhẹ · hàm bé · hàm yếu · làm bớt căng thẳng · làm cho dễ chịu · làm chùng · làm dịu đi · làm giãn ra · làm suy nhược · làm yếu đi · lơi ra · lỏng ra · nghỉ ngơi · nguôi đi · nới lỏng · thư giãn
Thêm

Bản dịch "relaxed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch