Phép dịch "Regimental" thành Tiếng Việt
trung đoàn, có thể thừa nhận được, thuộc trung đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Regimental" thành Tiếng Việt.
regimental
adjective
ngữ pháp
Overly strict; rigid; treating others as if they were members of a regiment. [..]
-
trung đoàn
The Southern regiments were entrenched in this area at the apex of the line.
Các trung đoàn miền Nam đã đào hào quanh khu vực này ở trên đỉnh của phòng tuyến.
-
có thể thừa nhận được
-
thuộc trung đoàn
I'd like to introduce you to Corporal Augustus Elijah Underwood of the 12th Regiment of McGowan's Brigade, your great-great-great-grandfather.
Tôi hân hạnh giới thiệu hạ sĩ Augustus Elijah Underwood thuộc trung đoàn số 12 của McGowan's Brigade, ông tổ bốn đời của ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regimental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Regimental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung đoàn · bầy · lũ · trung đoàn · đoàn
-
Aviation Regiment
Thêm ví dụ
Thêm