Phép dịch "Really" thành Tiếng Việt

thật, thật sự, thực là các bản dịch hàng đầu của "Really" thành Tiếng Việt.

Really

Bản dịch tự động của " Really " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Really" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Really trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

really adverb interjection ngữ pháp

Indicating surprise at, or requesting confirmation of, some new information; to express skepticism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective adverb

    Could Tom really be as busy as he says he is?

    Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?

  • thật sự

    adverb

    actually

    Could Tom really be as busy as he says he is?

    Liệu Tom có thật sự bận rộn như cậu ấy nói?

  • thực

    adjective

    Do you think Tom really enjoys doing that?

    Cậu có nghĩ Tom thực sự thích việc đó không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả là
    • thật sao?
    • thế à?
    • thực sự
    • vậy à?
    • thật là
    • thật sự là
    • thực ra
    • rất
    • quả thật
    • quả thực
    • quả tình
    • thực tế
    • thực vậy
    • vậy hả

Các cụm từ tương tự như "Really" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Really" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch