Phép dịch "Pyramiding" thành Tiếng Việt
Sự chóp hoá, Sự tháp hoá là các bản dịch hàng đầu của "Pyramiding" thành Tiếng Việt.
Pyramiding
-
Sự chóp hoá
-
Sự tháp hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pyramiding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pyramiding
noun
ngữ pháp
The practice of an athlete progressively increasing the dosage of an illegal drug to a maximum, and then progressively lowering it, between competitions so as to reduce the chances of being caught [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pyramiding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pyramiding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Pyramiding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biểu đồ hình chóp
-
biểu đồ hình chóp
-
Kim tự tháp Menkaure
-
Kim tự tháp · bài thơ hình chóp · cây hình chóp · hình chóp · kim tự tháp · tháp chóp · đống hình chóp
-
có hình chóp · hình chóp
-
Kim tự tháp Cheops
-
Kim tự tháp kính Louvre
-
Tháp dân số
Thêm ví dụ
Thêm