Phép dịch "pyre" thành Tiếng Việt

giàn thiêu, giàn hoả là các bản dịch hàng đầu của "pyre" thành Tiếng Việt.

pyre noun ngữ pháp

A funeral pile; a combustible heap on which corpses are burned. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giàn thiêu

    noun

    Ser Jorah, bind this woman to the pyre.

    Ser Jorah, hãy trói mụ ta vào giàn thiêu.

  • giàn hoả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pyre"

Thêm

Bản dịch "pyre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch