Phép dịch "Premier" thành Tiếng Việt
Thủ tướng, nhất, đầu là các bản dịch hàng đầu của "Premier" thành Tiếng Việt.
Chancellor (Germany, Austria, etc.)
-
Thủ tướng
nounWith a few words , Chinese Premier Wen Jiabao declared the end of the Shanghai Expo .
Với bài phát biểu ngắn gọn , Thủ tướng Trung quốc Ôn Gia Bảo tuyên bố bế mạc cuộc triển lãm Thượng Hải .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Premier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Foremost, very first or very highest in quality or degree. [..]
-
nhất
adjectiveThat the only intelligent thing we did was not to go to the premiere.
Việc thông minh nhất mà chúng tôi đã làm là không đến buổi công chiếu
-
đầu
nounThis is what you could call the premiere guest room.
Nơi này gọi là phòng tiếp khách lần đầu.
-
thủ tướng
nounThe other 20, including the president and the premier,
20 người kia, bao gồm chủ tịch và thủ tướng,
-
thứ nhất
adjective
Các cụm từ tương tự như "Premier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải vô địch bóng đá Na Uy
-
Thủ tướng Trung Quốc
-
Thủ hiến New South Wales
-
Giải bóng đá ngoại hạng Anh
-
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức